Tin Tức

Việc làm trong kỷ nguyên AI: Giáo dục vẫn là chìa khóa then chốt

image

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang là lĩnh vực thu hút sự quan tâm lớn nhất của thập niên (và có thể nhiều thập niên sắp tới), câu hỏi quan trọng dành cho mỗi cá nhân không còn là “AI sẽ đi về đâu” như nhiều phân tích vĩ mô, mà là “con người sẽ thích nghi ra sao trong một thị trường lao động đang và sẽ chịu nhiều thay đổi lớn.” 

Hiểu rõ nguyên tắc “công nghệ thay đổi việc làm, nhưng giáo dục mới thay đổi con người,” Đại học Fulbright Việt Nam giới thiệu bài phân tích với góc nhìn của các chuyên gia về tương lai thị trường lao động trong kỷ nguyên AI.

Nền kinh tế AI và bài toán nhân lực tương lai

Theo một nghiên cứu của McKinsey Global Institute, nếu mức độ áp dụng và năng lực khai thác trí tuệ nhân tạo (AI) trên toàn cầu đạt mức trung bình như các mô hình đã dự báo, AI có thể tạo ra thêm 13 ngàn tỷ USD vào nền kinh tế toàn cầu từ nay đến năm 2030, tương đương mức tăng 16% GDP lũy kế so với hiện nay hoặc mức tăng trưởng 1,2% mỗi năm. Động lực này có được nhờ hai yếu tố: tự động hóa thay thế một phần lao động con người và làn sóng đổi mới-sáng tạo trong sản phẩm và dịch vụ. 

Cũng theo nghiên cứu này, khoảng 70% doanh nghiệp toàn cầu sẽ áp dụng ít nhất một công nghệ AI từ nay đến năm 2030, tuy nhiên chưa đầy một nửa trong số đó thật sự biết cách khai thác trọn vẹn các nhóm công nghệ lõi. Một bài viết phân tích khác trên Forbes nhận định AI có tiềm năng trở thành một trong những công nghệ mang tính đột phá lớn nhất từng phát triển, với sức ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế toàn cầu. 

Một phần trong danh sách 40 ngành nghề dễ bị AI đe dọa nhất theo nghiên cứu của Microsoft. – Ảnh: Microsoft

Bên cạnh những dự báo và phân tích ở tầm vĩ mô, câu hỏi thực tế hơn với mỗi cá nhân là: người lao động nên đón nhận kỷ nguyên AI như thế nào? Một nghiên cứu của Microsoft cho thấy nhiều nhóm nghề văn phòng như biên, phiên dịch, nghiên cứu học thuật hoặc tiếp thị qua điện thoại nằm trong nhóm có mức độ chịu rủi ro rất cao trước tác động của AI. Ở chiều hướng ngược lại, những công việc nặng tính lao động thuần túy như thợ lợp mái, công nhân khai thác gỗ hay người vận hành tàu nạo vét được cho là rất khó bị AI thay thế, do đặc thù công việc phụ thuộc nhiều vào kỹ năng thể chất, môi trường vật lý thực tế và kỹ năng xử lý tình huống tại chỗ.

Những ngành nghề được cho là ít bị AI đe dọa nhất. – Ảnh: Microsoft

Trước nhiều kịch bản biến động như vậy, câu hỏi đắt giá giờ đây có lẽ không chỉ còn là chọn nghề nào, mà là chúng ta (lẫn thế hệ sau của mình) cần học và trang bị những kỹ năng gì để luôn thích nghi trong một thị trường lao động thay đổi nhanh chóng? Từ thực tế đó, Đại học Fulbright Việt Nam giới thiệu những góc nhìn và phân tích của các chuyên gia trong lĩnh vực AI và nghiên cứu, phát triển chính sách xã hội nhằm góp phần trả lời câu hỏi này.

Giáo dục: chìa khóa giải mã tương lai nhiều biến động

Ông Omar Arias tại hội thảo “Fulbright–World Bank Dialogue on Jobs, Skills, and High-Tech Futures in East Asia and Viet Nam.” – Ảnh: Đại học Fulbright Việt Nam

Nếu có một bài học lớn nhất từ làn sóng AI và bán dẫn, thì đó chính là không quốc gia nào có thể cạnh tranh trong lĩnh vực này với một hệ thống giáo dục lạc hậu, như lời nhận định của giáo sư Omar Arias, Phó Kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới phụ trách khu vực Đông Á – Thái Bình Dương. Theo ông, nếu chỉ đơn thuần dạy cho sinh viên kỹ năng A, B và C sẽ là không đủ, mà một quốc gia phải xây dựng được một hệ sinh thái đồng bộ, nơi giáo dục, doanh nghiệp và những nhà hoạch định chính sách cùng phối hợp và vận hành như một thể thống nhất nếu muốn người lao động có thể trụ vững trong một thị trường thay đổi nhanh chóng và thường xuyên biến động.

Theo báo cáo Strengthening High-tech Workforce Development to Increase Vietnams Competitiveness in Semiconductor Industry (Củng cố phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao để tăng cường năng lực cạnh tranh của Việt Nam) của Đại học Fulbright Việt Nam, Việt Nam hiện không thiếu nhân lực, nhưng lại rất thiếu nhân lực đủ kỹ năng đáp ứng các ngành nghề cần hàm lượng công nghệ cao.

Cụ thể, tuy có khoảng 50 ngàn kỹ sư thiết kế liên quan đến bán dẫn, 20 ngàn kỹ sư điện-điện tử, 500 ngàn lao động kỹ thuật và gần một triệu kỹ sư phần mềm, đồng thời còn sở hữu mạng lưới đào tạo gồm hơn 400 cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trải khắp ba miền, phần lớn trong số này vẫn chỉ làm việc ở khâu gia công và thiết kế, trong khi những vị trí quyết định “linh hồn công nghệ” như kiến trúc sư chip (Chip Architect), kiến trúc sư hệ thống (System Architect) hay chuyên viên thiết kế vi mạch tương tự (Analog IC) vẫn rất khan hiếm. Nhiều chương trình đào tạo trong nước vẫn thiếu nội dung chuyên sâu về bán dẫn hiện đại, từ thiết kế vi mạch cho tới kiến trúc hệ thống và kiểm thử tiên tiến.

Đây cũng chính là phát hiện của giáo sư Omar Arias, khi ông cho rằng việc chỉ trang bị kỹ năng cho người trẻ là chưa đủ, mà cần có “một hệ thống phối hợp đồng bộ.” 

Cụ thể, các trường đại học và cơ sở giáo dục, bao gồm Đại học Fulbright Việt Nam cần “phối hợp chặt chẽ với khối doanh nghiệp để hiểu rõ nhu cầu của từng ngành nghề, từ đó đảm bảo chương trình đào tạo thực sự trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết,” ông Omar trình bày tại hội thảo “Fulbright–World Bank Dialogue on Jobs, Skills, and High-Tech Futures in East Asia and Viet Nam” (Đối thoại Fulbright-Ngân hàng Thế giới về việc làm, kỹ năng và tương lai công nghệ cao tại khu vực Đông Á & Việt Nam).

Tháng 5 năm nay, tổ chức Lao động Thế giới (International Labour Organization) dự báo những căng thẳng liên quan đến thuế quan Mỹ có thể gây gián đoạn đến 56 triệu việc làm (và nguồn thu nhập của chúng) ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trong năm 2025 này. 

Còn theo báo cáo Future of Jobs Report 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum), từ nay đến năm 2030 sẽ có thêm 170 triệu việc làm mới được tạo ra, nhưng đồng thời sẽ có khoảng 92 triệu việc làm hiện tại sẽ biến mất, chủ yếu đến từ bất ổn địa chính trị và sự phát triển “quá nhanh, quá nóng” của công nghệ nói chung và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) nói riêng. 

Viễn cảnh này được minh họa rõ hơn trong bộ tài liệu Future Jobs: Robots, Artificial Intelligence, and Digital Platforms in East Asia and Pacific (Tương lai việc làm: Robot, trí tuệ nhân tạo và nền tảng kỹ thuật số ở Đông Á và Thái Bình dương) do ông Omar làm đồng tác giả (cùng Daisuke Fukuzawa, Duong Trung Le và Aaditya Mattoo, xuất bản bởi Ngân hàng Thế giới). 

Trong đó, tỷ suất sinh giảm cùng sự già hóa dân số đang khiến năng suất lao động tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương có nguy cơ suy giảm. Điều này dẫn đến việc nhà đầu tư và chủ sử dụng lao động có xu hướng tăng cường ứng dụng công nghệ và AI để tiết kiệm chi phí và bù đắp thiếu hụt năng suất, đồng nghĩa người lao động cần được nâng cấp bộ kỹ năng để sử dụng chính những công cụ mới này nếu không muốn bị thất nghiệp. Ở những quốc gia như Việt Nam, thách thức nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động càng trở nên cấp thiết, nếu không muốn bị mắc kẹt ở mức giá trị gia tăng thấp.

Tiến sĩ Lê Quân – Ảnh: Đại học Fulbright Việt Nam

Cũng tại hội thảo, tiến sĩ Lê Quân, Viện AI thuộc Đại học Fulbright Việt Nam, trình bày rằng ngành bán dẫn toàn cầu đang tăng trưởng mạnh và thiếu hụt nhân lực, mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam nhờ lực lượng kỹ sư ICT và điện & điện tử dồi dào. 

Việt Nam đã thu hút nhiều tập đoàn lớn trong mảng lắp ráp – đóng gói – kiểm định (APT) và thiết bị sản xuất (SME) như Amkor, Hana Micron, Onsemi hay Intel, vốn là những lĩnh vực tạo nhiều việc làm kỹ thuật và không đòi hỏi sinh viên phải học đúng chuyên ngành bán dẫn ngay từ đầu vì doanh nghiệp sẽ đào tạo lại. Mảng thiết kế chip cũng đang gia tăng nhu cầu và có mức lương hấp dẫn, nhưng đòi hỏi đào tạo chuyên sâu hơn cùng khả năng thực hành thực tế. 

Con người vẫn là “chốt chặn” quan trọng nhất trong kỷ nguyên AI

Dự án liên ngành AllStep – đại diện đến từ Trường Đại học Fulbright Việt Nam – đã xuất sắc giành Giải Nhất (Champion) tại Accessibility Design Competition (ADC) 2025. – Ảnh: Đại học Fulbright Việt Nam

“Người trẻ cần được chuẩn bị ngay từ trên ghế nhà trường trước tương lai của thị trường việc làm. Theo tôi, tương lai này chủ yếu sẽ xoay quanh công nghệ trí nhân tạo (AI) và công nghệ tự động hóa,” Geoffrey See chia sẻ ngay từ những phút thuyết trình đầu tiên tại hội thảo mang tên “Preparing for the Future of Work with AI – or How Not to Be Unemployed” (Chuẩn bị cho Tương lai Việc làm với AI, hoặc Làm sao để không thất nghiệp) do Viện AI của Đại học Fulbright Việt Nam tổ chức vào trung tuần tháng 11 vừa qua.

Tuy nhiên, cũng theo vị cựu sinh viên Đại học Thanh Hoa, Yale lẫn Pennsylvania, nếu chỉ dạy người trẻ cách sử dụng các công cụ AI không thôi thì chưa đủ, mà họ còn cần được trang bị kỹ năng đánh giá, nhận định, diễn giải tình huống và đưa ra quyết định dựa trên phương án được cung cấp bởi AI. 

Giải thích rõ hơn, Geoffrey kể lại một kỷ niệm về một sự kiện mà đội nhóm anh tổ chức ở Philadelphia trong thời gian theo học trường Kinh doanh Wharton thuộc Đại học Pennsylvania: “NASA gửi lên mặt trăng một tàu thăm dò, nhưng nó bị lệch quỹ đạo giữa chừng, vậy làm sao để giải cứu và mang nó về lại trái đất?” anh kể lại.

Theo Geoffrey, những người tham gia đều không phải kỹ sư của NASA, không ai có chuyên môn về công nghệ tên lửa hoặc hàng không vũ trụ. Mỗi người chỉ cố đưa ra phương án theo cách hiểu và kiến thức của bản thân mình. Geoffrey ghi lại hết mọi câu trả lời và cuối cùng nhận ra: “Đây đều là những phương án NASA đã thử làm,” anh cho biết. “Và đây là điều vô cùng tuyệt vời khi chúng ta có thể giải quyết được rất nhiều vấn đề nhờ trí tuệ và kiến thức tập thể,” anh kết luận. 

Tuy nhiên, anh nhấn mạnh rằng “thách thức thật sự” nằm ở việc làm sao tìm ra phương án hiệu quả nhất “giữa 20, 30, thậm chí 50 đề xuất,” tương tự những gì các công cụ AI LLM (ChatGPT, Grok, Gemini…) mang đến cho chúng ta ngày nay: một danh sách dài các lựa chọn khả thi, nhưng bản thân AI lại không thể quyết định thay con người. 

Geoffrey See chia sẻ tại Đại học Fulbright Việt Nam. – Ảnh: Đại học Fulbright Việt Nam

“Chúng ta cần một bộ kỹ năng nhất định để biết chọn phương án nào, hay còn gọi là context engineering (kỹ thuật ngữ cảnh),” Geoffrey kết luận. Từ ví dụ ở Philadelphia, có thể thấy rằng có nhiều thông tin và biết sử dụng thông tin đó như thế nào là hai bộ kỹ năng hoàn toàn khác nhau.

Giữa bức tranh “bất ổn” như vậy, định hướng và triết lý giáo dục của Đại học Fulbright Việt Nam vẫn nhất quán: tư duy giáo dục liên ngành và toàn diện giúp sinh viên có khả năng thích ứng linh hoạt với mọi thay đổi của tương lai. 

Theo ông Christopher Abrams, phó Chủ tịch điều hành và Phát triển của Đại học Fulbright Việt Nam, trong một thế giới ngày càng giao thoa và phức tạp, sinh viên không nên chỉ hiểu biết một chuyên môn hẹp. “Dù là nhà kinh tế học, bạn vẫn cần hiểu một chút kiến thức của một kỹ sư. Ngược lại, dù là kỹ sư, bạn cũng cần một chút tư duy kinh tế. Khả năng nhìn một vấn đề từ nhiều góc độ chính là năng lực cốt lõi mà thế hệ trẻ cần có, và đó cũng là lý do Đại học Fulbright Việt Nam theo đuổi mô hình giáo dục liên ngành và toàn diện,” ông chia sẻ.